mật kế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu kế, kế hoạch được giữ bí mật: Chỉ một âm mưu, phương sách hoặc kế hoạch hành động được tính toán kỹ lưỡng và được giữ kín, không để lộ ra ngoài, thường nhằm đạt được một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân địch không thể ngờ được mật kế của tướng lĩnh ta. (Kẻ địch không thể đoán được kế hoạch bí mật của vị tướng của chúng ta.)
- Sau nhiều ngày suy tính, hắn đã vạch ra một mật kế để chiếm đoạt tài sản. (Sau nhiều ngày suy nghĩ, hắn đã lập ra một âm mưu bí mật để chiếm đoạt tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bày mật kế": sắp đặt, vạch ra một kế hoạch bí mật.
- Hội đồng quân sự đang bày mật kế phản công. (Hội đồng quân sự đang vạch ra kế hoạch bí mật để phản công.)
"thi hành mật kế": thực hiện một kế hoạch bí mật.
- Đội đặc nhiệm đã thi hành mật kế một cách hoàn hảo. (Đội đặc nhiệm đã thực hiện kế hoạch bí mật một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mưu kế (danh từ): kế hoạch, mưu đồ (nói chung, có thể không nhất thiết phải bí mật tuyệt đối).
- Âm mưu (danh từ): mưu đồ thầm kín, thường mang nghĩa xấu.
- Kế hoạch bí mật (cụm danh từ): cách diễn đạt gần nghĩa, làm rõ tính chất.
Từ đồng nghĩa
- Kế hoạch bí mật: phương án hành động được giữ kín.
- Âm mưu: mưu đồ kín đáo, thường có ý không tốt.
- Bí kế: từ cổ, đồng nghĩa với mật kế.
Thành ngữ liên quan
- "Bụng mang mật kế": chỉ người ôm giữ trong lòng những mưu tính, kế hoạch thầm kín, không để lộ ra ngoài.
- Hắn ta lúc nào cũng có vẻ bí hiểm, như thể bụng mang mật kế gì đó. (Hắn ta lúc nào trông cũng bí hiểm, như thể đang ôm giữ trong lòng một âm mưu gì đó.)
- Mưu kế kín.