mật kế

Học thuật
Thân thiện
mật kế

Một vị tướng đang suy nghĩ về mật kế để đánh bại đối thủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưu kế, kế hoạch được giữ mật: Chỉ một âm mưu, phương sách hoặc kế hoạch hành động được tính toán kỹ lưỡng được giữ kín, không để lộ ra ngoài, thường nhằm đạt được một mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân địch không thể ngờ được mật kế của tướng lĩnh ta. (Kẻ địch không thể đoán được kế hoạch mật của vị tướng của chúng ta.)
    • Sau nhiều ngày suy tính, hắn đã vạch ra một mật kế để chiếm đoạt tài sản. (Sau nhiều ngày suy nghĩ, hắn đã lập ra một âm mưu mật để chiếm đoạt tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bày mật kế": sắp đặt, vạch ra một kế hoạch mật.

    • Hội đồng quân sự đang bày mật kế phản công. (Hội đồng quân sự đang vạch ra kế hoạch mật để phản công.)
  • "thi hành mật kế": thực hiện một kế hoạch mật.

    • Đội đặc nhiệm đã thi hành mật kế một cách hoàn hảo. (Đội đặc nhiệm đã thực hiện kế hoạch mật một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưu kế (danh từ): kế hoạch, mưu đồ (nói chung, có thể không nhất thiết phải mật tuyệt đối).
  • Âm mưu (danh từ): mưu đồ thầm kín, thường mang nghĩa xấu.
  • Kế hoạch mật (cụm danh từ): cách diễn đạt gần nghĩa, làm tính chất.
Từ đồng nghĩa
  • Kế hoạch mật: phương án hành động được giữ kín.
  • Âm mưu: mưu đồ kín đáo, thường ý không tốt.
  • kế: từ cổ, đồng nghĩa với mật kế.
Thành ngữ liên quan
  • "Bụng mang mật kế": chỉ người ôm giữ trong lòng những mưu tính, kế hoạch thầm kín, không để lộ ra ngoài.
    • Hắn ta lúc nào cũng có vẻ hiểm, như thể bụng mang mật kế đó. (Hắn ta lúc nào trông cũng hiểm, như thể đang ôm giữ trong lòng một âm mưu đó.)
mật kế

Một vị tướng đang suy nghĩ về mật kế để đánh bại đối thủ.

  1. Mưu kế kín.